​Từ vựng tiếng Anh về các đồ uống học tại Atlantic Từ sơn


Ngày đăng: 19-04-2017 | Ngày cập nhật: 19-04-2017

1.mineral water: nước khoáng
2. fruit juice: nước trái cây
3. orange juice: nước cam
4. pineapple juice: nước dứa
5. tomato juice: nước cà chua
6.smoothies: sinh tố.
7. avocado smoothie: sinh tố bơ
8.strawberry smoothie: sinh tố dâu tây
9.tomato smoothie: sinh tố cà chua
10. Sapodilla smoothie: sinh tố sapoche
11. lemonade: nước chanh
12.cola / coke: coca cola
13.squash: nước ép
14. orange squash: nước cam ép
15.lime cordial: rượu chanh
16.iced tea: trà đá
17. milkshake: sữa khuấy bọt
18. water: nước
19. still water: nước không ga
20.sparkling water: nước có ga (soda)
21.tap water: nước vòi
22.tea: chè
23.coffee: cà phê
24. cocoa: ca cao
25.hot chocolate: sô cô la nóng
  • ATLANTIC _ đào to Anh-Trung-Nht-Hàn
  • Ưu đãi lên đến 55% học phí cùng nhiu phn quà hp dn khác
  • Liên h: 02413.745.724/ 02413.745.725/ 02413.745.726
  • Hotline: 0973.825.167
  • Web: avn.edu.vn
  • Đa ch: 24 Lý Thánh Tông_Đng Nguyên_T Sơn_Bc Ninh