​Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin học tại Atlantic Từ sơn


Ngày đăng: 21-04-2017 | Ngày cập nhật: 21-04-2017
 
Accumulator  (n) Tổng
Addition  (n) Phép  cộng
Address  (n) Địa chỉ
Appropriate  (a) Thích  hợp
Arithmetic  (n) Số học
Capability  (n) Khả năng
Circuit  (n) Mạch
Complex  (a) Phức tạp
Component  (n) Thành  phần
Computer   (n) Máy  tính
Computerize  (v) Tin  học hóa
Convert  (v) Chuyển đổi
Data  (n) Dữ liệu
Decision  (n) Quyết định
Demagnetize  (v) Khử từ hóa
Device  (n) Thiết bị
Disk  (n) Đĩa
Division  (n) Phép  chia
Electronic    (n,a) Điện tử, có liên quan đến máy tính
Equal  (a) Bằng
Exponentiation  (n) Lũy thừa, hàm mũ
External  (a) Ngoài, bên ngoài
Feature  (n) Thuộc tính
Firmware  (n) Phần mềm được cứng hóa
Function  (n) Hàm,  chức năng
Fundamental  (a) Cơ bản
Greater  (a) Lớn hơn
Handle  (v) Giải quyết, xử lý
Input  (v,n) Vào,  nhập vào
Instruction  (n) Chỉ dẫn
Internal  (a) Trong, bên trong
Intricate   (a) Phức tạp
Less  (a) Ít  hơn
Logical  (a) Một cách logic
Magnetic  (a) Từ
Magnetize   (v) Từ hóa, nhiễm từ
Manipulate  (n) Xử lý
Mathematical  (a) Toán  học, có tính chất toán học
Mechanical  (a) Cơ khí, có tính chất cơ khí
Memory  (n) Bộ nhớ
Microcomputer  (n) Máy vi tính
Microprocessor  (n) Bộ vi xử lý
Minicomputer  (n) Máy tính mini
Multiplication  (n) Phép  nhân
Numeric  (a) Số học, thuộc về số học
Operation  (n) Thao  tác
Output  (v,n) Ra,  đưa ra
Perform  (v) Tiến hành, thi hành
Process  (v) Xử lý
Pulse  (n) Xung
Signal  (n) Tín  hiệu
 
Solution  (n)
 
Giải pháp, lời giải
Store  (v) Lưu trữ
Subtraction  (n) Phép  trừ
Switch  (n) Chuyển
Tape  (v,n) Ghi  băng, băng
Terminal  (n) Máy  trạm
Transmit  (v) Truyền
  • ATLANTIC _ đào to Anh-Trung-Nht-Hàn
  • Ưu đãi lên đến 55% học phí cùng nhiu phn quà hp dn khác
  • Liên h: 02413.745.724/ 02413.745.725/ 02413.745.726
  • Hotline: 0973.825.167
  • Web: avn.edu.vn
  • Đa ch: 24 Lý Thánh Tông_Đng Nguyên_T Sơn_Bc Ninh
·