Đặt banner 324 x 100

Bình xe nâng điện gs Yuasa nhật bản


Thị trường ắc quy hiện tại có khá nhiều nhà cung cấp với nhiều nhãn hiệu khác nhau như: GS-Yuasa, Chloride, Celi, Hitachi Kobe, Rocket,... Trong đó bình xe nâng điện gs Yuasa nhật bản  với công nghệ kĩ thuật tiên tiến nhất trên thị trường Nhật Bản nói riêng cũng như thị trường bình điện xe nâng thế giới nói chung.

- Bình ắc quy không bị rò rỉ, tránh các trường hợp làm hỏng sườn xe, tuổi thọ và sức chịu đựng của xe. Hơn thế nữa, thiết kế van an toàn còn ngăn ngừa trường hợp có khả năng gây nổ tia lửa phát sinh bởi chạm mạch. 

- Dung lượng bình ắc quy đạt chuẩn, hỗ trợ mạnh, giúp xe khởi động nhanh và mạnh mẽ.

- Tính năng và kết cấu của bình xe nâng điện gs Yuasa nhật bản được cải tiến hoàn toàn phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện khí hậu ở Việt Nam.

- Với khung lưới bằng hợp kim chì - canxi đặc biệt, làm giảm độ phóng điện và ngăn ngừa khung lưới bị ăn mòn.

 

bình điện xe nâng gs yuasa

 

Bình điện xe nâng  là xương sống cung cấp toàn bộ năng lượng cho các hoạt động của xe nâng điện
 

Để tiện cho tham khảo, dưới đây sẽ là các thông số của từng model

 

** Bình điện xe nâng gs-yuasa VSA

 

Model VSA5 VSA6 VSA7
Dung lượng (Ah/ 5Hr) 180  210 250
Chiều dài, length (mm) 109 128 148
Chiều rộng, weight (mm) 158 158 158
Chiều cao, height (mm) 280 280 280
Chiều cao tổng thể (mm) 311 311 311
Thể tích axit chứa trong cell 2.5 3.0 3.5
Khối lượng cell có chứa axit (kg)  11 12 15

 

** Bình điện xe nâng hàng Gs-yuasa VSB

 

Model VSB7 VSB8 VSB10
Dung lượng (Ah/ 5Hr) 310 350 440
Chiều dài, length (mm) 144 148 206
Chiều rộng, weight (mm) 158 158 158
Chiều cao, height (mm) 320 320 320
Chiều cao tổng thể (mm) 351 351 351
Thể tích axit chứa trong cell 3.9 3.9 5.7
Khối lượng cell có chứa axit (kg) 17.5 19 25

 

** Bình điện xe nâng Gs-yuasa VSC

 

Model VSC6 VSC8 VSC8A VSC12
Dung lượng (Ah/ 5Hr) 275 360 385 550
Chiều dài, length (mm) 128 144 148 244
Chiều rộng, weight (mm) 158 158 158 158
Chiều cao, height (mm) 350 350 362 350
Chiều cao tổng thể (mm) 381 381 393 381
Thể tích axit chứa trong cell 3.9 4.4 4.5 7.8
Khối lượng cell có chứa axit (kg) 16 19.5 22 31


 

** Ắc quy xe nâng Gs-yuasa model VSD

 

Model    VSD3A VSD5A VSD6 VSD7C VSD8AC VSD9AC VSD10AC
Dung lượng (Ah/ 5Hr) 170 265 335 340 435 475 540
Chiều dài, length (mm) 60 94 128 144 144 161 177
Chiều rộng, weight (mm) 188 188 188 188 188 188 188
Chiều cao, height (mm) 395 395 395 395 395 395 395
Chiều cao tổng thể (mm) 426 426 426 426 426 426 426
Thể tích axit chứa trong cell 1.9 3.2 4.3 4.9 4.8 5.3 6.1
Khối lượng cell có chứa axit (kg) 10 15.5 19 19.5 23 23.5 28.5

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

- Hotline: 0902.970.638

- Email: sales4.xenanghavico@gmail.com

Thông tin liên hệ


: viet25
:
:
:
: