Bảng giá nhựa đường 60/70 chi tiết cho nhà thầu
Nhựa đường 60/70 (Bitumen Penetration Grade 60/70) là loại nhựa đường thông dụng nhất trong các dự án giao thông, hạ tầng và xây dựng dân dụng. Với đặc tính ổn định nhiệt tốt, độ bám dính cao và khả năng chịu tải vượt trội, vật liệu này luôn được các chủ đầu tư, nhà thầu theo dõi chặt chẽ về giá theo từng thời điểm.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng và hướng dẫn lựa chọn để tối ưu chi phí.
Tổng quan về nhựa đường 60/70
Nhựa đường 60/70 là loại bitum đặc có chỉ số kim lún từ 60 đến 70 (0,1 mm). Chỉ số kim lún này phản ánh độ cứng – mềm của vật liệu; càng thấp thì nhựa đường càng cứng và khả năng chịu lực càng cao. Nhờ đặc tính ổn định cao nên vật liệu này phù hợp cho:
-
Thi công mặt đường bê tông nhựa nóng
-
Các công trình sân bãi, bến cảng
-
Chống thấm, chống nứt
-
Sản xuất vật liệu xây dựng liên quan đến bitum
Bảng giá nhựa đường 60/70 mới nhất 2025 (tham khảo)
Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, khu vực và đơn vị cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo trên thị trường:
| Loại sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nhựa đường 60/70 – phuy 150kg | Kg | 13.500 – 15.500 đ/kg |
| Nhựa đường 60/70 đóng phuy | Phuy | 2.050.000 – 2.250.000 đ/phuy |
| Nhựa đường 60/70 – xe bồn | Tấn | 13.000.000 – 14.500.000 đ/tấn |
Lưu ý: Giá này có thể thay đổi theo biến động giá dầu thế giới và chi phí vận chuyển tại từng tỉnh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhựa đường 60/70
-
Biến động giá dầu thô thế giới
Nhựa đường là sản phẩm phụ từ quá trình chưng cất dầu thô, vì vậy khi giá dầu tăng – giá nhựa đường cũng tăng theo. -
Nguồn cung và thị trường nhập khẩu
Việt Nam chủ yếu nhập nhựa đường từ Singapore, Trung Đông, Thái Lan. Khi nguồn cung khan hiếm, giá lập tức tăng. -
Chi phí vận chuyển
Giá phuy, tấn nhựa đường sẽ chênh lệch giữa các tỉnh do chi phí vận chuyển và cầu đường. -
Thời điểm trong năm
Mùa thi công (từ tháng 3 – tháng 10 hằng năm) thường khiến giá tăng do nhu cầu sử dụng lớn. -
Thương hiệu và tiêu chuẩn chất lượng
Các dòng nhựa đường có CO-CQ đầy đủ, thương hiệu uy tín thường có giá nhỉnh hơn.
Ưu điểm nổi bật của nhựa đường 60/70
-
Độ bám dính mặt đá tốt, giảm bong tróc khi chịu tải trọng lớn.
-
Chịu nhiệt ổn định, phù hợp khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
-
Khả năng chống nứt, chống thấm hiệu quả, tăng tuổi thọ công trình.
-
Tính chất cơ lý đồng đều, dễ kiểm soát chất lượng trong quá trình thi công.
-
Giá thành hợp lý so với các nhóm nhựa đường polyme.
Hướng dẫn chọn mua nhựa đường 60/70 đúng chuẩn
1. Kiểm tra nguồn gốc, CO-CQ
Nhựa đường phải có giấy chứng nhận chất lượng (CO-CQ), thông tin nhà máy sản xuất rõ ràng để đảm bảo tiêu chuẩn.
2. Ưu tiên thương hiệu uy tín
Những đơn vị lớn thường cung cấp hàng ổn định, chất lượng đồng đều, ít rủi ro pha tạp.
3. Kiểm tra bề mặt phuy, niêm phong
Phuy mới, không méo mó, không han gỉ, nắp niêm phong còn nguyên vẹn sẽ đảm bảo chất lượng bên trong.
4. So sánh giá theo khu vực và số lượng
Mua số lượng lớn sẽ có giá tốt hơn. Ngoài ra, giá tại miền Nam thường ổn định hơn miền Bắc do gần nguồn nhập khẩu.
Ứng dụng thực tế của nhựa đường 60/70
-
Làm đường giao thông, quốc lộ, cao tốc
-
Sân bãi công nghiệp, bến cảng, nhà kho
-
Chống thấm mái, tầng hầm
-
Sản xuất bê tông nhựa nóng (hot mix asphalt)
-
Gia cố kết cấu, xử lý nứt trong xây dựng
Kinh nghiệm tối ưu chi phí khi mua nhựa đường 60/70
-
Mua tại thời điểm giá dầu giảm hoặc ngoài mùa thi công
-
Lấy báo giá từ nhiều nhà cung cấp để tránh chênh lệch
-
Chọn đơn vị vận chuyển chuyên bitum để giảm chi phí rủi ro
-
Mua theo xe bồn nếu thi công số lượng lớn để tiết kiệm chi phí/kg
Giá nhựa đường 60/70 luôn biến động theo thị trường, đặc biệt phụ thuộc mạnh vào giá dầu thế giới và nhu cầu trong nước. Việc nắm rõ bảng giá, yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí chọn mua sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.


