Tính từ trong tiếng Anh: đứng đâu trong câu và cách dùng để câu “có màu”
Tính từ (adjective) là thứ làm câu bớt nhạt: mô tả người/vật/ý tưởng. Vị trí cơ bản có 2 kiểu: đứng trước danh từ (a beautiful day) hoặc đứng sau động từ to be / linking verbs (The day is beautiful). Ngoài “be”, nhiều linking verbs cũng kéo adjective theo: feel, look, seem, become, sound… Ví dụ: She looks tired. / The plan seems reasonable.
Điểm hay nhầm: tính từ không đi sau động từ thường như một trạng từ. Bạn nói She speaks loudly (loudly là adverb), nhưng nói She is loud (loud là adjective). Một mẹo đơn giản: nếu sau động từ là “tính chất/trạng thái” của chủ ngữ, thường là adjective.
Tính từ cũng dùng để so sánh: comparative (bigger, more interesting) và superlative (the biggest, the most interesting). Với tính từ ngắn (1 âm tiết) thường thêm -er/-est, còn dài thường dùng more/most. Nhưng có bất quy tắc như good → better → best, bad → worse → worst.
Muốn câu “xịn” hơn, hãy học collocation (cụm hay đi cùng) thay vì học adjective đơn lẻ: highly effective, deeply concerned, strongly recommended. Chỉ cần vài cụm này, Speaking/Writing nhìn trưởng thành hơn hẳn.
Tham khảo:
https://liteducation.vn/cam-nang/kien-thuc-ngoai-ngu/tinh-tu-trong-tieng-anh/
