Đặt banner 324 x 100

Thuyết "Khó khăn đáng giá" và sức mạnh kiến tạo myelin của Interleaving!


Chúng ta luôn nhìn những cao thủ IELTS 8.5 hay những người đạt điểm tuyệt đối 990 TOEIC bằng ánh mắt ngưỡng mộ, và thường ngụy biện rằng họ có "năng khiếu bẩm sinh" (Innate talent) về ngoại ngữ. Tuy nhiên, dưới lăng kính của Khoa học thần kinh nhận thức (Cognitive Neuroscience), cái gọi là năng khiếu ấy thực chất là kết quả của việc tối ưu hóa các liên kết vật lý bên trong bộ não thông qua các chiến lược học tập thông minh. Một trong những bí mật lớn nhất tạo nên sự khác biệt giữa một người học mãi không nhớ và một "cỗ máy nuốt từ vựng" chính là việc họ đã thấu hiểu và áp dụng triệt để nguyên lý sinh học của phương pháp học interleaving, kết hợp hoàn hảo với khoảng thời gian nghỉ ngơi để tạo ra một cấu trúc trí nhớ vĩnh cửu.Phương pháp học interleaving

Để hiểu sức mạnh của Interleaving, chúng ta phải nói về vỏ bọc Myelin (Myelin Sheath) – một lớp chất béo bao bọc quanh các sợi trục thần kinh. Lớp vỏ này càng dày, xung điện thần kinh (mang theo thông tin về từ vựng, ngữ pháp) truyền đi càng nhanh và không bị rò rỉ. Khi bạn học nhồi nhét một chủ đề duy nhất (Massed practice), dòng điện chỉ chạy qua một nơ-ron liên tục, tạo ra cảm giác "nhớ tạm thời", nhưng màng Myelin lại không được kích thích để dày lên. Ngược lại, khi bạn học đan xen, bộ não bị buộc phải thực hiện quá trình "Tái truy xuất thông tin đầy nỗ lực" (Effortful Retrieval). Mỗi lần bạn chuyển từ bài Nghe sang bài Viết, rồi lại phải căng não nhớ lại từ vựng của bài Nghe trước đó, đó là một lần bạn bắt dòng điện thần kinh phải vượt qua một khoảng trống cực lớn. Sự "trầy trật" và cảm giác ức chế tâm lý khi cố gắng gợi nhớ này chính là tín hiệu sinh học mãnh liệt nhất kích hoạt cơ thể sản sinh ra chất Myelin bao bọc lấy liên kết đó.

Nhiều người học tiếng Anh sợ hãi cảm giác quên bài và luôn muốn mọi thứ phải trơn tru, dễ dàng. Họ không biết rằng, nếu học mà không thấy khó, tức là não bộ không hề có sự chuyển hóa nào cả (No pain, no brain gain). Phương pháp Interleaving chủ động tạo ra những "Khó khăn đáng giá" (Desirable Difficulties), ép bộ não phải tự tổ chức, phân loại và kết nối các khối kiến thức rời rạc thành một mạng lưới ngôn ngữ tổng thể. Bằng cách can đảm từ bỏ sự an toàn của cách học thuộc lòng truyền thống và dấn thân vào sự hỗn loạn có hệ thống của Interleaving, bạn đang trực tiếp "hack" vào cơ chế tiến hóa của bộ não, biến mọi từ vựng hàn lâm và cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhất thành những phản xạ vô điều kiện nằm sâu trong tủy sống.