Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh GPS 24/7 Uy Tín 2026
Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh GPS 24/7 Uy Tín 2026
Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh Chuẩn ISO Uy Tín 2026
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/dich-vu-van-chuyen-hang-dong-lanh/
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/hang-sieu-truong-sieu-trong/
https://vietaircargo.asia/dich-vu-chuyen-phat/gui-hang-quoc-te-gia-re/
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/thue-xuat-khau-sang-my/
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/gui-hang-di-my-gia-re-tai-tp-hcm/
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/thoi-gian-van-chuyen-container-tu-viet-nam-sang-my/
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/chuyen-phat-nhanh-hang-di-my/
Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh giá gốc tại TP.HCM | GPS + Datalogger 24/7 | Chỉ từ 8.000đ/km. XEM NGAY bảng giá 2026!
Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh giúp doanh nghiệp giải quyết đồng thời 3 vấn đề quan trọng nhất: giữ đúng nhiệt độ, giao đúng thời gian và tối ưu chi phí vận hành. Tại VietAviation, hàng đông lạnh được kiểm soát theo chuỗi lạnh khép kín với GPS và Datalogger theo dõi nhiệt độ 24/7, hỗ trợ đa dạng mức nhiệt từ 2–8°C đến -18°C, phù hợp vận chuyển hải sản, thực phẩm, chả cá, thịt cấp đông và hàng lạnh liên tỉnh. Xem ngay bảng giá vận chuyển hàng đông lạnh mới nhất 2026, các loại xe phù hợp và những rủi ro thực tế ít đơn vị công khai bên dưới.
I. Bảng Giá Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh Mới Nhất 2026
Chi phí luôn là nỗi lo của khách hàng khi tìm dịch vụ vận chuyển hàng đông lạnh, xe gửi hàng đông lạnh hay công ty vận chuyển đông lạnh.
Thực tế, giá không có một mức cố định. Cùng một quãng đường nhưng nhiệt độ, loại xe lạnh và thời gian giao nhận có thể làm chênh lệch chi phí đáng kể.
Dữ liệu của VietAviation tại TP.HCM cho thấy, phần lớn khách hàng quan tâm 3 yếu tố trước khi chính trước khi gửi là:
-
Giá/km
-
Loại xe
-
Phụ phí phát sinh
1. Giá Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh Theo Km Và Tải Trọng
Giá vận chuyển hàng đông lạnh năm 2026 dao động từ 15.000–45.000đ/km tùy tải trọng và mức nhiệt độ yêu cầu. Đây là khoảng giá phổ biến cho xe lạnh nội thành và liên tỉnh.
Theo kinh nghiệm tại VietAviation, khách hàng thường nhầm giữa giá xe tải thường và xe đông lạnh chuyên dụng. Nhưng thực tế chúng sẽ có khác biệt lớn:
-
Xe lạnh: Phải duy trì nhiệt độ ổn định, tiêu hao nhiên liệu cao hơn và phát sinh thêm chi phí kiểm soát chuỗi lạnh.
-
Xe thường: Không tốn chi phí duy trì nhiệt độ ổn định mà chỉ tốn chi phí nhiên liệu (xăng dầu) để động cơ hoạt động.
|
Tải trọng xe lạnh |
Nội thành dưới 30km |
50–100km |
100–300km |
|
500kg |
450.000–650.000đ |
900.000–1.300.000đ |
2–3 triệu |
|
1 tấn |
650.000–900.000đ |
1,2–1,8 triệu |
3–4 triệu |
|
2.5 tấn |
900.000–1,5 triệu |
2–3 triệu |
4–6 triệu |
|
5 tấn |
1,8–2,5 triệu |
4–5 triệu |
7–9 triệu |
|
8–15 tấn |
3–5 triệu |
7–12 triệu |
12–18 triệu |
Nhận xét: VietAviation ghi nhận nhóm xe 1–2.5 tấn đang được thuê nhiều nhất cho thực phẩm đông lạnh, hải sản và chuỗi siêu thị mini.
Lưu ý:
-
Hàng có nhiệt độ từ -18°C đến -25°C giá gửi thường cao hơn xe mát 10–15%.
-
Xe lạnh giao nhiều điểm sẽ tăng chi phí.
-
Tuyến TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai có giá ổn định hơn tuyến xa.
2. Giá Thuê Xe Đông Lạnh Theo Ngày / Theo Chuyến
Giá thuê xe đông lạnh theo chuyến từ 500.000đ. Thuê nguyên ngày dao động 2–8 triệu đồng. Hình thức phù hợp phụ thuộc số điểm giao và lịch vận chuyển.
Dưới đây là khoản giá cụ thể theo từng giờ và từng chuyến:
|
Loại hình |
Mức giá |
|
Theo chuyến nội thành |
500.000–3 triệu |
|
Thuê xe 8 giờ |
2–8 triệu |
|
Theo tháng |
35–90 triệu |
Theo dữ liệu từ VietAviation:
-
Khách giao dưới 3 điểm → thuê chuyến tiết kiệm hơn
-
Khách giao trên 5 điểm/ngày → thuê ngày giảm chi phí
-
Khách giao theo tuyến cố định → thuê tháng tối ưu hơn 20–30%
3. Các Yếu Tố Làm Giá Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh Tăng Hoặc Giảm
Giá dịch vụ vận chuyển hàng đông lạnh không chỉ phụ thuộc quãng đường. Mà còn phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian giao và số điểm dừng.
Đây là phần khách hàng thường bỏ sót nhất khi so sánh giữa các công ty vận chuyển hàng đông lạnh.
Các yếu tố làm chi phí thay đổi:
-
Âm sâu -25°C: tăng khoảng 10–15%
-
Giao ban đêm: tăng 5–10%
-
Nhiều điểm giao: cộng 50.000–150.000đ/điểm
-
Bốc xếp thủ công: 300.000–700.000đ
-
Xe chờ trên 60 phút: tính phụ phí
-
Đường cấm tải hoặc giờ cấm: phát sinh điều phối
Theo dữ liệu đội xe lạnh tại VietAviation, hơn 38% trường hợp phát sinh thêm chi phí do khách thay đổi điểm giao sau khi xe đã điều phối.
Lời khuyên:
Trước khi chốt đơn, hãy xác nhận:
-
Loại hàng
-
Nhiệt độ yêu cầu
-
Số điểm giao
