Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển | Giá, Thủ Tục 2026
Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển | Giá, Thủ Tục 2026
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/gui-hang-di-nuoc-ngoai-bang-duong-bien/
Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển Nhanh 12–35 Ngày, Bao Thuế 2026
Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển giá gốc 2026 | Đi Mỹ, Úc, EU chỉ từ 12–35 ngày | VietAviation hỗ trợ FDA, tracking ETA, giảm 40% phí. Xem ngay!
Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển giúp tiết kiệm từ 20–45% chi phí vận chuyển cho hàng nặng, hàng cồng kềnh với thời gian giao chỉ từ 12–35 ngày tùy quốc gia. Tại VietAviation, dịch vụ sea freight hỗ trợ trọn gói từ đóng gói, khai hải quan, booking tàu đến tracking ETA theo thời gian thực. Phù hợp cho cả hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp xuất khẩu. VietAviation còn hỗ trợ xử lý FDA, HS Code, local charges và tối ưu CBM giúp hạn chế phát sinh phí khi gửi hàng quốc tế năm 2026. Xem ngay bảng giá mới nhất và kinh nghiệm giảm tới 40% chi phí ngay dưới đây!
I. Gửi Hàng Đi Nước Ngoài Bằng Đường Biển Bao Nhiêu Tiền?
Giá gửi hàng đi nước ngoài bằng đường biển hiện dao động từ 320.000 VNĐ đến 2.450.000 VNĐ tùy quốc gia, trọng lượng và hình thức vận chuyển.
Với các kiện hàng từ 20kg trở lên, chi phí thường giảm mạnh nếu đi gom container LCL hoặc nguyên container FCL.
1. Bảng Giá Gửi Hàng Đường Biển Theo Quốc Gia Mới Nhất 2026
Giá gửi hàng đường biển đi Mỹ, Úc, Canada và EU năm 2026 đang được tính theo kg, CBM hoặc container.
Tuyến Mỹ và Canada có local charges cao hơn châu Á nhưng ổn định lịch tàu hơn.
Theo dữ liệu thực tế tại kho VietAviation, nhóm khách gửi hàng cá nhân đi Mỹ và Úc thường chọn tuyến LCL để tối ưu chi phí từ 20–40kg đầu tiên.
|
Tuyến Gửi Đường Biển |
Thời Gian ETA |
Hình Thức Phổ Biến |
Giá Tham Khảo 2026 |
|
Việt Nam → Mỹ |
25–35 ngày |
LCL / FCL |
Từ 99.000 VNĐ/kg |
|
Việt Nam → Úc |
18–27 ngày |
LCL |
Từ 110.000 VNĐ/kg |
|
Việt Nam → Canada |
30–40 ngày |
LCL / FCL |
Từ 120.000 VNĐ/kg |
|
Việt Nam → EU |
28–45 ngày |
FCL |
Từ 115.000 VNĐ/kg |
|
Việt Nam → Singapore |
5–9 ngày |
LCL |
Từ 320.000 VNĐ/0,5kg |
Lưu ý:
-
Bảng giá trên chưa bao gồm các phí phát sinh đặc biệt như kiểm hóa, hun trùng hoặc phụ phí mùa cao điểm Peak Season Surcharge (PSS).
-
Giai đoạn tháng 8–12 thường tăng cước tàu từ 10–25% do cao điểm xuất khẩu cuối năm. Vì vậy doanh nghiệp nên kiểm tra lịch tàu và booking sớm ít nhất 10–14 ngày.
2. Giá Gửi Hàng Quốc Tế Đường Biển Theo Kg, CBM Và Container
Giá gửi hàng đường biển không tính cố định theo kg. Với hàng cồng kềnh, hãng tàu sẽ quy đổi sang CBM để tính cước thực tế.
Bảng Giá Theo Kg Thực Tế
|
Trọng Lượng |
Giá Cước |
|
0,5kg |
320.000 VNĐ |
|
1kg |
380.000 VNĐ |
|
5kg |
900.000 VNĐ |
|
10kg |
1.450.000 VNĐ |
|
15kg |
1.990.000 VNĐ |
|
20–44kg |
120.000 VNĐ/kg |
|
45–99kg |
110.000 VNĐ/kg |
|
100–999kg |
99.000 VNĐ/kg |
Giá Theo CBM Và Container 2026
|
Hình Thức |
Quy Mô Hàng |
Giá Tham Khảo |
|
LCL |
Dưới 15 CBM |
Tính theo CBM |
|
FCL 20FT |
25–28 CBM |
Theo container |
|
FCL 40FT |
55–60 CBM |
Theo container |
|
Reefer Container |
Hàng lạnh |
Cao hơn 20–35% |
Theo dữ liệu vận hành thực tế, các lô hàng từ 12–15 CBM bắt đầu có lợi thế chi phí khi chuyển sang FCL thay vì đi LCL.
3. Những Khoản Phí Phát Sinh Khi Gửi Hàng Quốc Tế Đường Biển
Chi phí gửi hàng đi nước ngoài bằng đường biển không chỉ gồm cước tàu. Local charges mới là phần khiến nhiều doanh nghiệp phát sinh ngoài dự toán.
Thực tế nhiều đơn vị báo giá rất thấp nhưng không bao gồm THC, handling fee hoặc phí chứng từ. Khi hàng cập cảng mới bắt đầu cộng thêm khiến tổng chi phí tăng mạnh.
Dưới đây là các Local Charges Phổ Biến 2026
-
THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng
-
DOC Fee: Phí phát hành chứng từ vận tải
-
AMS/ENS Fee: Phí khai manifest đi Mỹ/EU
-
CIC Fee: Phụ phí mất cân bằng container
-
DEM/DET: Phí lưu container và lưu bãi
-
Customs Fee: Phí thủ tục hải quan
-
Inspection Fee: Phí kiểm hóa hoặc kiểm dịch
|
Khoản Phí |
Mức Phổ Biến |
|
THC |
2–6 triệu/container |
|
AMS Mỹ |
35–45 USD |
|
DEM/DET |
80–250 USD/ngày |
|
Phí kiểm hóa |
1–5 triệu/lần |
