Gửi Hàng Từ TPHCM Đi Hà Nội Giá Gốc, 6–24 Giờ | 2026
Gửi Hàng Từ TPHCM Đi Hà Nội Giá Gốc, 6–24 Giờ | 2026
Gửi Hàng Từ TPHCM Đi Hà Nội Giá Gốc, Giao 6–24 Giờ, Tracking 24/7 2026
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/gui-hang-tu-tphcm-di-ha-noi/
Gửi hàng từ TPHCM đi Hà Nội giá gốc tại kho | Giao 6–24 giờ, tracking 24/7, nhận giao tận nơi. VietAviation báo giá 5 phút. Xem bảng giá mới nhất!
Gửi hàng từ TPHCM đi Hà Nội nhanh bằng đường hàng không chỉ từ 6–24 giờ, cước từ 250.000đ/kiện. Phù hợp cho hồ sơ, hàng kinh doanh, điện tử và hàng giá trị cao cần giao đúng hẹn. Tại VietAviation Tân Bình, mỗi đơn hàng được báo giá minh bạch, theo dõi tracking 24/7, hỗ trợ nhận và giao tận nơi. Cùng quy trình kiểm tra – đóng gói – vận chuyển an toàn giúp tối ưu thời gian và chi phí. Xem ngay bảng giá gửi hàng từ TPHCM đi Hà Nội mới nhất 2026, thời gian giao thực tế. Và những kinh nghiệm giúp tiết kiệm đến 30% chi phí vận chuyển.
I. Bảng Giá Gửi Hàng Từ TPHCM Đi Hà Nội Mới Nhất 2026
Giá cước gửi hàng từ TPHCM đi Hà Nội bị ảnh hưởng bởi:
-
Loại hàng hóa
-
Kích thước kiện hàng
-
Hình thức giao nhận
-
Các dịch vụ đi kèm
Dưới đây là bảng giá và cách tính cước mới nhất giúp bạn chủ động dự toán chi phí trước khi gửi.
1. Giá Gửi Hàng Máy Bay Từ TPHCM Đi Hà Nội Theo Kg
Giá gửi hàng từ TPHCM đi Hà Nội bằng máy bay được tính theo trọng lượng thực tế hoặc cân nặng quy đổi, tùy điều kiện nào lớn hơn.
Với hàng càng nặng, đơn giá/kg sẽ càng giảm.
Bảng giá dưới đây là mức giá tham khảo mới nhất năm 2026 áp dụng tại kho VietAviation đối với tuyến TPHCM → Hà Nội.
|
Trọng lượng |
Giá cước (VNĐ) |
|
0,5 kg |
320.000 |
|
1 kg |
380.000 |
|
2 kg |
530.000 |
|
5 kg |
900.000 |
|
10 kg |
1.450.000 |
|
15 kg |
1.990.000 |
|
20–44 kg |
120.000/kg |
|
45–99 kg |
110.000/kg |
|
100–999 kg |
99.000/kg |
|
Hồ sơ (Document) |
300.000/bộ |
Nhận xét: Phần lớn khách hàng cá nhân gửi từ 1–10 kg. Trong khi các shop online và doanh nghiệp thường lựa chọn gửi từ 20 kg trở lên để tối ưu đơn giá theo kg.
Ví dụ:
|
Hàng hóa |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|
Hồ sơ đấu thầu |
Document |
300.000 VNĐ |
|
Mỹ phẩm |
2 kg |
530.000 VNĐ |
|
Laptop |
5 kg |
900.000 VNĐ |
|
Thực phẩm đóng gói |
12 kg |
1.660.000 VNĐ |
Lưu ý: Nếu kiện hàng có kích thước lớn hoặc số lượng nhiều. VietAviation luôn khuyến nghị khách hàng gửi thông số trước để được báo giá chính xác trong khoảng 5 phút, tránh phát sinh khi ra vận đơn.
2. Bảng Giá Cước Theo Từng Loại Hàng (Hồ Sơ, Hàng Thường, Hàng Giá Trị Cao)
Mỗi nhóm hàng có cách tính cước khác nhau. Hàng thông thường tính theo kg, còn hàng giá trị cao hoặc hồ sơ cần quy trình xử lý riêng để đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
|
Loại hàng |
Cách tính |
Ghi chú |
|
Hồ sơ, giấy tờ |
Theo Document |
Giá cố định |
|
Hàng thông thường |
Theo kg |
Áp dụng bảng giá chuẩn |
|
Laptop, điện thoại |
Theo kg |
Kiểm tra ngoại quan trước khi gửi |
|
Hàng giá trị cao |
Theo kg + khai báo giá trị |
Khuyến nghị mua bảo hiểm |
|
Hải sản, thực phẩm |
Theo kg |
Cần đóng gói đúng quy cách |
Thực tế, khách hàng thường nhầm rằng tất cả hàng hóa đều tính cùng một mức giá. Tuy nhiên, hàng dễ vỡ, hàng điện tử hoặc hàng có giá trị cao sẽ cần quy trình kiểm tra và đóng gói kỹ hơn nhằm hạn chế rủi ro trong quá trình khai thác tại sân bay.
Nếu chưa xác định hàng thuộc nhóm nào, VietAviation sẽ kiểm tra miễn phí trước khi báo giá để tránh sai chi phí.
3. Cách Tính Cước Theo Trọng Lượng Hàng (Kg) Và Cân Nặng Quy Đổi
Giá cước luôn được tính theo số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và cân nặng quy đổi. Đây là quy định chung trong vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
Đối với kiện hàng gọn, cước được tính theo cân thực. Với kiện hàng cồng kềnh nhưng nhẹ, hệ thống sẽ áp dụng cân quy đổi theo công thức:
Cân nặng quy đổi (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm)/ 6000
Ví dụ:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Kích thước |
60 × 50 × 40 cm |
|
Cân thực |
12 kg |
|
Cân quy đổi |
20 kg |
|
Cước tính |
Theo 20 kg |
Nhận xét: Đối với các kiện hàng lớn như thùng xốp, vali, thùng carton hoặc máy móc, nên đo kích thước trước để dự toán chính xác.
4. Những Phụ Phí Có Thể Phát Sinh Khi Gửi Hàng Từ TPHCM
Không phải đơn hàng nào cũng phát sinh phụ phí. Phần lớn đơn hàng chỉ thanh toán đúng giá cước nếu hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn vận chuyển.
Các khoản phụ phí có thể phát sinh gồm:
|
Phụ phí |
Khi nào áp dụng |
|
Đóng gói bổ sung |
Hàng chưa đạt tiêu chuẩn |
|
Thùng gỗ |
Máy móc, hàng dễ vỡ |
|
Giao tận nơi |
Theo địa chỉ nhận |
|
Nhận tận nơi |
Theo khu vực lấy hàng |
|
Bảo hiểm hàng hóa |
Hàng giá trị cao theo yêu cầu |
|
Khai báo đặc biệt |
Một số nhóm hàng đặc thù |
Để nhận báo giá trọn gói, VietAviation khuyến nghị gửi trước các thông tin gồm:
-
Loại hàng
-
Số kiện
-
Trọng lượng
-
Kích thước
-
Địa chỉ giao nhận
Nhờ đó, bộ phận tư vấn có thể tính đúng chi phí ngay từ đầu, hạn chế tối đa phát sinh ngoài dự kiến.

