http://trangtindatxanh.com/
Đặt banner 324 x 100
Đặt banner
238 x 160

Cùng atlantic học tiếng hàn nhé


Ngày đăng: 13-06-2018 | Ngày cập nhật: 13-06-2018
Từ vựng liên quan đến tình cảm 
Các mem cùng atlantic học tiếng hàn nhé 
Share để cùng học nha 
1. 괴롭다 : đau khổ
2. 우울하다 : u uất 
3. 긴장되다 : căng thẳng 
4. 화가 나다 : cáu giận 
5. 불만스럽다 : bất mãn 
6. 만족하다 : thỏa mãn 
7.짜증이 나다 : bực bội
8.심심하다 : buồn chán 
9. 아쉽다 : tiếc nuối 
10. 지루하다 : buồn tẻ , nhạt nhẽo 
11. 부끄럽다 : ngượng ngùng 
12. 떨리다 : run rẩy 
13. 창피하다 : xấu hổ 
14.불쾌하다 : khó chịu , ko thoải mái 
15. 흐뭇하다 : thỏa mãn , sảng khoái 
16. 감정이 드러나다 : tình cảm được bộc lộ 
17. 화를 풀다 : nguôi giận 
18.화를 내다 : nổi cáu 
19.감정을 표현하다 : biểu hiện tình cảm 
21. 감정을 억누르다 : kìm nén tình cảm 
22. 감정을 드러내다 : bộc lộ , bày tỏ tình cảm

Thông tin liên hệ


: dophuong
:
:
:
: